Section 1: Thói quen hàng ngày
22/02/2026 2026-02-22 16:25Section 1: Thói quen hàng ngày
Exercise 1: Chọn từ thích hợp
1 If you live __________, there’s only you in the house
A Together (cùng nhau)
B Alone (một mình)
If you live alone, there’s only you in the house.
Nếu bạn sống một mình, chỉ có bạn trong nhà.
2 If you work in an office, you are a(n) __________.
A Student (học sinh)
B Office worker (nhân viên văn phòng)
If you work in an office, you are an office worker.
Nếu bạn làm việc trong văn phòng, bạn là một nhân viên văn phòng.
3 If you take a __________ shower, it doesn’t take a lot of time.
A Slow (chậm)
B Fast (nhanh)
C Quick (nhanh)
If you take a quick shower, it doesn’t take a lot of time.
Nếu bạn tắm nhanh thì không mất nhiều thời gian.
info
NOTE: Chọn Quick thay vì Fast vì:
• Fast: Chỉ người/vật di chuyển với tốc độ nhanh.
• Quick: Chỉ tốc độ hoàn thành công việc nhanh chóng, không trì hoãn.
• Fast: Chỉ người/vật di chuyển với tốc độ nhanh.
• Quick: Chỉ tốc độ hoàn thành công việc nhanh chóng, không trì hoãn.
Daily Routine - Exercise 2
Exercise 2: Điền từ tiếng Anh tương ứng với nghĩa tiếng Việt sau đây (hoặc ngược lại)
Ví dụ: Ăn sáng ⟶ Have breakfast
Sống trong một căn hộ ⟶
1
Có một buổi gặp mặt ⟶
2
Học tiếng Hà Lan ⟶
3
Ăn trưa ⟶
4
Có một buổi họp ⟶
5
Thích dậy sớm ⟶
6
Làm ở văn phòng ⟶
7
Daily Routine - Exercise 3
Exercise 3: Chọn từ thích hợp trong bảng để hoàn thành các câu sau
| Apartment | Appointment |
| Meeting | Breakfast |
| Routine | Office |
a) Today, I have an 1 with my doctor to check my teeth.
b) I often wake up at 11 AM so I never have 2 .
c) He doesn’t have a daily 3 - every day is different for him.
d) My father works in a(n) 4 .
e) She lives in a big 5 in Cau Giay District.
f) At the company, they have a weekly 6 every Tuesday with their boss.
lightbulb Dịch nghĩa và Giải thích chi tiết
a) Hôm nay, tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ để kiểm tra răng.
Chú ý cụm: have an appointment with somebody (có một cuộc hẹn với ai).
Chú ý cụm: have an appointment with somebody (có một cuộc hẹn với ai).
b) Tôi thường thức dậy lúc 11 giờ sáng nên tôi không bao giờ ăn sáng.
Chú ý cụm: have breakfast (ăn sáng).
Chú ý cụm: have breakfast (ăn sáng).
c) Anh ấy không có thói quen hàng ngày - mỗi ngày đều khác nhau.
Chú ý cụm: daily routine (thói quen hằng ngày).
Chú ý cụm: daily routine (thói quen hằng ngày).
d) Cha tôi làm việc trong một văn phòng.
Chú ý cụm: work in an office (làm việc trong văn phòng).
Chú ý cụm: work in an office (làm việc trong văn phòng).
e) Cô ấy sống trong một căn hộ lớn ở Quận Cầu Giấy.
Chú ý cụm: live in an apartment (sống trong một căn hộ).
Chú ý cụm: live in an apartment (sống trong một căn hộ).
f) Tại công ty, họ có cuộc họp hàng tuần vào thứ Ba với sếp.
Chú ý cụm: have a meeting (có một cuộc họp).
Chú ý cụm: have a meeting (có một cuộc họp).
Routine Practice - Exercise 4
Exercise 4: Điền 1 từ thích hợp vào mỗi ô trống để hoàn thành đoạn văn sau
I want to share about my daily 1 .
Everyday I 2 up at seven o'clock
and 3 a shower.
I don't have time to 4 a big breakfast.
Instead, I 5 a small sandwich
and then leave for my work in an 6 .
We stop at one p.m to 7 lunch.
At one-thirty, it's time for me to get back to work, then I 8 a meeting at two o'clock.
I usually 9 home around nine.
On Mondays, my wife and I often 10 out for dinner.
And on Fridays, we 11 dancing
or even 12 to a live concert at the church hall till midnight.
But on the other days of the week, we always 13 to bed at eleven.
menu_book Giải thích và Tổng kết các cụm từ
Dịch nghĩa: Tôi muốn chia sẻ về thói quen hàng ngày của mình. Hàng ngày tôi tỉnh giấc lúc 7 giờ và đi tắm... [xem chi tiết bên dưới]
daily routine: thói quen hằng ngày
wake up: tỉnh giấc
get up: thức dậy (ra khỏi giường)
have/take a shower: đi tắm
eat/have breakfast: ăn sáng
have/eat a sandwich: ăn bánh kẹp
work in an office: làm việc văn phòng
have lunch: ăn trưa
have a meeting: có một cuộc họp
come/go home: về nhà
go out for dinner: đi ra ngoài ăn tối
go dancing: đi khiêu vũ
go to a live concert: đi xem hòa nhạc
go to bed: đi ngủ