Section 1: Mô tả căn nhà

KẾT QUẢ Số câu đúng 0/9
Exercise 1: Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt tương ứng
1 home
mái ấm
2 house
căn nhà
3 hall
sảnh
4 carpet
thảm
5 garage
Ga-ra ô tô
6 kitchen
bếp
7 bedroom
phòng ngủ
8 oven
lò nướng
9 rice cooker
nồi cơm điện
KẾT QUẢ Số câu đúng 0/4
Exercise 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau
1 My mum bought a new ______ so we don’t have to wash the dishes anymore
dishwasher
Giải thích đáp án
Câu hỏi
My mum bought a new dishwasher so we don’t have to wash the dishes anymoreMẹ tôi đã mua một máy rửa bát mới để chúng tôi không phải rửa bát nữa
NOTE
Có thể dựa vào cụm "wash the dishes" để đoán được đáp án là dishwasher (máy rửa bát).
2 I love reading books. I filled every corner of my _____ with books
bookshelf
Giải thích đáp án
Câu hỏi
I love reading books. I filled every corner of my bookshelf with booksTôi thích đọc sách. Tôi lấp đầy mọi ngóc ngách trên giá sách của mình bằng những cuốn sách.
3 Our guests were impressed with the silk _____ pulled aside the window
curtain
Giải thích đáp án
Câu hỏi
Our guests were impressed with the silk curtain pulled aside the windowNhững vị khách của chúng tôi rất ấn tượng với tấm rèm lụa được kéo sang một bên.
NOTE (Từ vựng)
were impressed with: bị ấn tượng vớipulled aside: kéo sang một bên
4 A new _____ light was hung in the centre of our living room
ceiling
Giải thích đáp án
Câu hỏi
A new ceiling light was hung in the centre of our living roomMột chiếc đèn trần mới được treo ở trung tâm phòng khách của chúng tôi.
NOTE (Từ vựng)
ceiling light: đèn trầnwas hung: được treo lên
KẾT QUẢ: ĐẠT Số câu đúng 0/10
Exercise 3: Hoàn thành đoạn văn bằng các từ vựng dưới đây
apartment
bed
kitchen
sofa
bedrooms
sink
table
bathrooms
cupboards
balcony
Description 1 (Đoạn mô tả số 1) We have a house. It's really nice. We have four 1 and two 2 . We have a lovely living room and a big 3 because I love cooking. We also have a small garden, and I have a study because I work from home.
Description 2 (Đoạn mô tả số 2) I live in an 4 . It has one bedroom, and a very small bathroom with only a shower, 5 and toilet. I have a small kitchen with a 6 where I eat. I also have a 7 where I hang my washing. The place is OK for me, but I don't have any space for friends to stay in. I only have two chairs and I don't have many 8 to keep things in the kitchen. I usually watch TV lying in my 9 , because I don't have a living room or a 10 to sit on!
Giải thích đáp án & Dịch nghĩa

Dịch nghĩa đoạn 1: Chúng tôi có một ngôi nhà. Nó thực sự rất đẹp. Chúng tôi có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm. Chúng tôi có một phòng khách xinh xắn và một nhà bếp lớn bởi tôi yêu nấu nướng...

Dịch nghĩa đoạn 2: Tôi sống trong một căn hộ. Nó có một phòng ngủ và một phòng tắm rất nhỏ chỉ có vòi sen, bồn rửa và toilet. Tôi có một nhà bếp nhỏ với một cái bàn, nơi tôi ăn. Tôi cũng có một ban công... không có nhiều tủ bếp... nằm trên giường... hoặc một ghế sofa để ngồi!

Bảng tổng hợp từ vựng
WordPronunciationMeaning
Bedroom/ˈbed.ruːm/Phòng ngủ
Bathroom/ˈbɑːθ.ruːm/Phòng tắm
Kitchen/ˈkɪtʃ.ən/Nhà bếp
Apartment/əˈpɑːt.mənt/Căn hộ
Sink/sɪŋk/Bồn rửa
Balcony/ˈbæl.kə.ni/Ban công
Cupboard/ˈkʌb.əd/Tủ bếp
Sofa/ˈsəʊ.fə/Ghế sofa
Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare