PRACTICE ZONE
20/08/2024 2024-09-14 13:11PRACTICE ZONE
























Dịch đáp án:
(A) Một lan can đang được sửa chữa.
(B) Một chiếc thuyền đang di chuyển về phía một cây cầu.
(C) Một trong những người đàn ông đang dỡ hàng xuống một chiếc xe tải.
(D) Một trong những người đàn ông đang mở cửa.

Dịch đáp án:
5. (A) Có một số bàn ghế ở ngoài trời.
(B) Có một số người đang ngồi ở bàn.
(C) Có những chiếc ô nhựa trên bàn.
(D) Có rất nhiều hoa trong vườn.

Dịch đáp án:
1. A. Cô ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ.
B. Cô ấy đang lấy một món đồ ra khỏi tủ lạnh.
C. Cô ấy đang lấy một nắm cà rốt.
D. Cô ấy đang bỏ một số món đồ vào một cái túi.

Dịch đáp án:
(A) Họ đang ngồi ở khu vực chờ.
(B) Họ đang đặt sách lên bàn.
(C) Một trong những người phụ nữ đang di chuyển một chiếc ghế.
(D) Một trong những người phụ nữ đang tưới cây.

Dịch đáp án:
A) Họ đang gấp một số giấy tờ.
(B) Họ đang đặt một bức tranh vào khung.
(C) Họ đang nghiên cứu một bản vẽ.
(D) Họ đang đóng cửa sổ.

Dịch đáp án:
(A) Cô ấy đang bám vào tay vịn.
(B) Cô ấy đang cúi xuống để buộc giày.
(C) Lối vào đã bị chặn.
(D) Cầu thang đang được sửa.

Dịch đáp án:
(A) Một nhân viên thu ngân đang nghiêng người về phía máy tính tiền.
(B) Một nhân viên thu ngân đang đặt tiền lên mặt bàn.
(C) Một khách hàng đang bưng một khay đựng đồ uống.
(D) Một khách hàng đang với lấy một cái bát.

Dịch đáp án:
A. Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
B. Cô ấy đang cầm một cốc cà phê.
C. Cô ấy đang rửa tay.
D. Cô ấy đang treo một tấm biển.
(A) The man is giving a presentation in front of a screen.
(B) The man is typing on his laptop.
(C) The woman is writing some notes with her right hand.
(D) They all have computers.
Dịch đáp án:
(A) Người đàn ông đang thuyết trình trước màn hình.
(B) Người đàn ông đang gõ máy tính xách tay của mình.
(C) Người phụ nữ đang viết một số ghi chú bằng tay phải.
(D) Tất cả họ đều có máy tính.

Dịch đáp án:
2. (A) Người phụ nữ đang nấu một ít thịt xông khói.
(B) Người phụ nữ đang nướng bánh.
(C) Người phụ nữ đang chuẩn bị cho bữa tối.
(D) Người phụ nữ đang chiên một ít cá.
(A) The man is holding the umbrella with his hand.
(B) The woman is strolling along the path.
(C) They are boarding the train.
(D) They are lined up against the wall.
Dịch đáp án:
(A) Người đàn ông đang cầm chiếc ô bằng tay.
(B) Người phụ nữ đang đi dạo dọc theo con đường.
(C) Họ đang lên tàu.
(D) Họ xếp hàng dựa vào tường.

Dịch đáp án:
4. (A) Cô ấy đang nấu bít tết trong chảo rán.
(B) Cô ấy đang nếm thức ăn trong khi nấu.
(C) Có rất nhiều trái cây trên quầy.
(D) Cô ấy đang cắt rau.

Dịch đáp án:
(A) Một số khách hàng đang rời khỏi cửa hàng.
(B) Một khu vực chỗ ngồi được trang trí bằng cây cối.
(C) Một công nhân đang sửa chữa một số thiết bị chiếu sáng.
(D) Một chiếc ghế dài đang được chuyển vào một góc.

Dịch đáp án:
6. (A) Cô ấy đang cầm một cái rau.
(B) Cô ấy đang nhìn một số con cá.
(C) Cô ấy đang kiểm tra danh sách mua sắm của mình.
(D) Cô ấy đang nếm thử các loại rau.
(A) They are signing a contract.
(B) They are shaking hands with each other.
(C) They are sitting next to each other.
(D) They are sharing business cards with each other.
Dịch đáp án:
(A) Họ đang ký hợp đồng.
(B) Họ đang bắt tay nhau.
(C) Họ đang ngồi cạnh nhau.
(D) Họ đang chia sẻ danh thiếp với nhau.

Dịch đáp án:
A. Một chiếc ghế bành được đặt dưới cửa sổ.
B. Một số tài liệu đọc đã rơi trên sàn.
C. Một số bông hoa đang được tưới.
D. Một số khung tranh đang treo trên tường.
Dịch đáp án:
A. Một số xe đạp đang đậu bên ngoài.
B. Một số ô đang được lắp đặt.
C. Một tòa nhà đang được sơn.
D. Một lối đi được phủ đầy lá.

Dịch đáp án:
(A) Cô ấy đang tìm kiếm trong túi xách của mình.
(B) Cô ấy đang tìm trong tủ trưng bày.
(C) Cô ấy đang trả tiền mua hàng.
(D) Cô ấy đang cầm một số bông hoa.
(A) There are cleaners in the lecture hall.
(B) The lecture hall is occupied.
(C) There are many people in the lecture hall.
(D) The lecture hall is unoccupied.
Dịch đáp án:
(A) Có người dọn dẹp trong giảng đường.
(B) Giảng đường đang bị có người sử dụng.
(C) Có rất nhiều người trong giảng đường.
(D) Giảng đường không có người.
(A) She is pumping gas into the car.
(B) She is paying for the gas.
(C) She is changing the oil in her car.
(D) She is putting air into her tires.
Dịch đáp án:
4. (A) Cô ấy đang bơm xăng vào xe.
(B) Cô ấy đang trả tiền xăng.
(C) Cô ấy đang thay dầu trong ô tô của mình.
(D) Cô ấy đang bơm hơi vào lốp xe của mình.

Dịch đáp án:
(A) Họ đang bắt tay nhau trên quầy.
(B) Họ đang dán tem lên phong bì.
(C) Một người đàn ông đang sắp xếp tài liệu vào một bìa hồ sơ.
(D) Một người phụ nữ đang viết trên một tờ giấy.
Dịch đáp án:
A. Một số túi đã được đặt trên sàn.
B. Người phụ nữ đang đối diện với lò sưởi.
C. Một giỏ hoa được treo trên trần nhà.
D. Người phụ nữ đang đặt một tập tài liệu lên bàn.

Dịch đáp án:
(A) Một số khách hàng đang trả tiền cho bữa ăn của họ.
(B) Một số công nhân đang rửa bát.
(C) Một số thực phẩm đang được đặt trong tủ lạnh.
(D) Một số nồi nấu ăn lớn đặt trên quầy

Dịch đáp án:
(A) Một chiếc xe đạp đã được chất lên một chiếc xe tải.
(B) Người đi xe đạp đang đi trên đường phố.
(C) Một số ô tô đang đậu thành một hàng.
(D) Một người lái xe đang bước ra khỏi xe.

Dịch đáp án:
(A) Một người phụ nữ đang cởi áo khoác.
(B) Một người phụ nữ đang uống cà phê.
(C) Một người đàn ông đang đứng cạnh một chiếc vali.
(D) Một người đàn ông đang đọc báo.

Dịch đáp án:
(A) Một người phụ nữ đang gõ bàn phím.
(B) Một người phụ nữ đang cắm dây vào máy.
(C) Một người đàn ông đang đứng trước bàn làm việc.
(D) Một người đàn ông đang với lấy cốc cà phê.

Dịch đáp án:
(A) Anh ấy đang buộc dây giày.
(B) Anh ấy đang cắt cỏ.
(C) Anh ấy đang đọc tạp chí.
(D) Anh ấy đang đi dạo quanh đài phun nước.

Dịch đáp án:
(A) Một nhân viên bán hàng đang đưa cho một người đàn ông một số tiền.
(B) Một số người đang bước vào siêu thị.
(C) Một nhân viên thu ngân đang bỏ hàng hóa vào túi.
(D) Một số khách hàng đang xếp hàng chờ đợi.

Dịch đáp án:
(A) Một người phụ nữ đang pha ấm cà phê.
(B) Một người phụ nữ đang đeo một đôi găng tay.
(C) Một người phụ nữ đang xếp bát đĩa.
(D) Một người phụ nữ đang bưng một số khay

Dịch đáp án:
4. (A) Người đàn ông đang sử dụng tua-nơ-vít để vặn một chiếc đinh vào khung tòa nhà.
(B) Người đàn ông đang đóng cái gì đó vào khung tòa nhà.
(C) Người đàn ông đang tạo khung bằng tay.
(D) Người đàn ông đang đóng khung đeo kính bảo hộ.