Section 1: Mô tả căn nhà
24/02/2026 2026-02-24 15:45Section 1: Mô tả căn nhà
KẾT QUẢ
Số câu đúng 0/9
Exercise 1: Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt tương ứng
1 home
mái ấm
2 house
căn nhà
3 hall
sảnh
4 carpet
thảm
5 garage
Ga-ra ô tô
6 kitchen
bếp
7 bedroom
phòng ngủ
8 oven
lò nướng
9 rice cooker
nồi cơm điện
KẾT QUẢ
Số câu đúng 0/4
Exercise 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau
1 My mum bought a new ______ so we don’t have to wash the dishes anymore
dishwasher
Giải thích đáp án
| Câu hỏi | |
|---|---|
| My mum bought a new dishwasher so we don’t have to wash the dishes anymore | Mẹ tôi đã mua một máy rửa bát mới để chúng tôi không phải rửa bát nữa |
| NOTE | |
| Có thể dựa vào cụm "wash the dishes" để đoán được đáp án là dishwasher (máy rửa bát). | |
2 I love reading books. I filled every corner of my _____ with books
bookshelf
Giải thích đáp án
| Câu hỏi | |
|---|---|
| I love reading books. I filled every corner of my bookshelf with books | Tôi thích đọc sách. Tôi lấp đầy mọi ngóc ngách trên giá sách của mình bằng những cuốn sách. |
3 Our guests were impressed with the silk _____ pulled aside the window
curtain
Giải thích đáp án
| Câu hỏi | |
|---|---|
| Our guests were impressed with the silk curtain pulled aside the window | Những vị khách của chúng tôi rất ấn tượng với tấm rèm lụa được kéo sang một bên. |
| NOTE (Từ vựng) | |
| were impressed with: bị ấn tượng với | pulled aside: kéo sang một bên |
4 A new _____ light was hung in the centre of our living room
ceiling
Giải thích đáp án
| Câu hỏi | |
|---|---|
| A new ceiling light was hung in the centre of our living room | Một chiếc đèn trần mới được treo ở trung tâm phòng khách của chúng tôi. |
| NOTE (Từ vựng) | |
| ceiling light: đèn trần | was hung: được treo lên |
KẾT QUẢ: ĐẠT
Số câu đúng 0/10
Exercise 3: Hoàn thành đoạn văn bằng các từ vựng dưới đây
apartment
bed
kitchen
sofa
bedrooms
sink
table
bathrooms
cupboards
balcony
Description 1 (Đoạn mô tả số 1)
We have a house. It's really nice. We have four 1
and two 2 .
We have a lovely living room and a big 3
because I love cooking. We also have a small garden, and I have a study because I work from home.
Description 2 (Đoạn mô tả số 2)
I live in an 4 .
It has one bedroom, and a very small bathroom with only a shower, 5
and toilet. I have a small kitchen with a 6
where I eat. I also have a 7
where I hang my washing. The place is OK for me, but I don't have any space for friends to stay in.
I only have two chairs and I don't have many 8
to keep things in the kitchen. I usually watch TV lying in my 9 ,
because I don't have a living room or a 10 to sit on!
Giải thích đáp án & Dịch nghĩa
Dịch nghĩa đoạn 1: Chúng tôi có một ngôi nhà. Nó thực sự rất đẹp. Chúng tôi có bốn phòng ngủ và hai phòng tắm. Chúng tôi có một phòng khách xinh xắn và một nhà bếp lớn bởi tôi yêu nấu nướng...
Dịch nghĩa đoạn 2: Tôi sống trong một căn hộ. Nó có một phòng ngủ và một phòng tắm rất nhỏ chỉ có vòi sen, bồn rửa và toilet. Tôi có một nhà bếp nhỏ với một cái bàn, nơi tôi ăn. Tôi cũng có một ban công... không có nhiều tủ bếp... nằm trên giường... hoặc một ghế sofa để ngồi!
Bảng tổng hợp từ vựng
| Word | Pronunciation | Meaning |
|---|---|---|
| Bedroom | /ˈbed.ruːm/ | Phòng ngủ |
| Bathroom | /ˈbɑːθ.ruːm/ | Phòng tắm |
| Kitchen | /ˈkɪtʃ.ən/ | Nhà bếp |
| Apartment | /əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ |
| Sink | /sɪŋk/ | Bồn rửa |
| Balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | Ban công |
| Cupboard | /ˈkʌb.əd/ | Tủ bếp |
| Sofa | /ˈsəʊ.fə/ | Ghế sofa |