tét

Dự án

tét

List có 55 từ

accountant (n) /əˈkaʊn.tənt/  UK  US

Định nghĩa:
một người chịu trách nhiệm về tiền trong một doanh nghiệp, kế toán =a person responsible for the money in a business
Ví dụ:
  • My [accountant] takes care of my taxes (=Dịch: Kế toán của tôi lo liệu thuế của tôi)
  • Trainee [accountants] average £12,000 per year. (=Dịch: Các thực tập sinh kế toán trung bình kiếm được 12,000 bảng Anh mỗi năm.)
  • His [accountant] had aided and abetted him in the fraud. (=Dịch: Kế toán của anh ấy đã giúp đỡ và đồng lõa với anh ấy trong vụ lừa đảo.)

 

airport (n) /ˈeə.pɔːt/  UK  US

Định nghĩa:
sân bay =the place where you go to get on a plane
Ví dụ:
  • Security checks have become really strict at the [airport]. (=Dịch: Kiểm tra an ninh ở sân bay đã trở nên rất nghiêm ngặt.)
  • I checked online and saw that the plane had already touched down at the [airport]. (=Dịch: Tôi đã kiểm tra trực tuyến và thấy rằng máy bay đã hạ cánh xuống sân bay.)
  • One of our representatives will meet you at the [airport] and take you to your hotel. (=Dịch: Một trong những đại diện của chúng tôi sẽ gặp bạn tại sân bay và đưa bạn đến khách sạn của bạn.)

 

applicant (n) /ˈæp.lɪ.kənt/  UK  US

Định nghĩa:
ứng viên =a person who submits papers in order to do something, e.g. job applicant
Ví dụ:
  • Many [applicants] simply don’t meet hiring requirements. (=Dịch: Nhiều ứng viên đơn giản là không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng.)
  • Successful [applicants] will be notified in writing. (=Dịch: Các ứng viên thành công sẽ được thông báo bằng văn bản.)
  • The course is popular – it has five [applicants] for every place. (=Dịch: Khóa học này rất phổ biến – có năm ứng viên cho mỗi chỗ.)

 

attendant (n) /ə’ten.dənt/  UK  US

Định nghĩa:
người phục vụ =someone who waits on or tends to the needs of another
Ví dụ:
  • There are around 20 parking [attendants] employed in Bolton who hand out 28,000 tickets a year. (=Dịch: Có khoảng 20 nhân viên đỗ xe được tuyển dụng ở Bolton, những người phát 28.000 vé mỗi năm.)
  • He works at a hotel and was just recently promoted from bellhop to room service [attendant]. (=Dịch: Anh ấy làm việc tại một khách sạn và vừa mới được thăng chức từ nhân viên xách hành lý lên nhân viên phục vụ phòng.)
  • Talk with the health-care provider about your options, including home-care [attendants], services and equipment. (=Dịch: Hãy nói chuyện với nhà cung cấp chăm sóc sức khỏe về các lựa chọn của bạn, bao gồm nhân viên chăm sóc tại nhà, dịch vụ và thiết bị.)

 

bicycle (n) /ˈbaɪ.sɪ.kəl/  UK  US

Định nghĩa:
xe đạp =a vehicle with two wheels and pedals
Ví dụ:
  • You should never ride your [bicycle] without lights at night. (=Dịch: Bạn không bao giờ nên đi xe đạp mà không có đèn vào ban đêm.)
  • The police are now looking for the man who placed the [bicycle] in front of the hairdressing salon. (=Dịch: Cảnh sát hiện đang tìm kiếm người đã đặt chiếc xe đạp trước tiệm cắt tóc.)
  • Cyclists are also reminded of the importance of having front and rear lights on [bicycles]. (=Dịch: Người đi xe đạp cũng được nhắc nhở về tầm quan trọng của việc có đèn trước và sau trên xe đạp.)

 

brochure (n) /ˈbrəʊ.ʃər/  UK  US

Định nghĩa:
tờ gấp quảng cáo =a small paper book that gives information about a product or service
Ví dụ:
  • Enclosed is a [brochure] that highlights the benefits that you can receive as a corporate donor. (=Dịch: Kèm theo đây là một tập tài liệu nêu bật những lợi ích mà bạn có thể nhận được khi là một nhà tài trợ doanh nghiệp.)
  • They produced a [brochure] on healthy eating that was to be distributed in supermarkets. (=Dịch: Họ đã sản xuất một tập tài liệu về ăn uống lành mạnh để phân phát trong các siêu thị.)
  • The centre has many [brochures] on local services and customers are most welcome to make enquiries in person. (=Dịch: Trung tâm có nhiều tập tài liệu về các dịch vụ địa phương và khách hàng rất hoan nghênh đến hỏi trực tiếp.)

 

cafeteria (n) /ˌkæf.əˈtɪə.ri.ə/  UK  US

Định nghĩa:
quán ăn tự phục vụ =a restaurant where you serve yourself and pay a cashier
Ví dụ:
  • Employees have four different salads to choose from for lunch in the company [cafeteria]. (=Dịch: Nhân viên có bốn loại salad khác nhau để chọn cho bữa trưa tại nhà ăn công ty.)
  • There were several [cafeterias] and restaurants inside, frequented by visitors and hurried workers alike. (=Dịch: Có vài nhà ăn và nhà hàng bên trong, được khách tham quan và nhân viên vội vã ghé qua.)
  • Their [cafeterias] serve burgers with barbecue sauce, peanut butter and jelly, even lobster (=Dịch: Nhà ăn của họ phục vụ bánh mì kẹp thịt với nước sốt barbecue, bơ đậu phộng và mứt, thậm chí cả tôm hùm.)

 

caller (n) /ˈkɔː.lər/  UK  US

Định nghĩa:
người đang gọi điện cho bạn =the person that is phoning you
Ví dụ:
  • On Wednesday nearly all the phone lines were continuously busy, with [callers] waiting approximately 30 minutes. (=Dịch: Vào thứ Tư gần như tất cả các đường dây điện thoại đều liên tục bận, với người gọi chờ khoảng 30 phút.)
  • A special advice line was swamped by hundreds of [callers] (=Dịch: Một đường dây tư vấn đặc biệt đã bị hàng trăm người gọi làm tắc nghẽn.)
  • Switches are devices used to route telephone calls from [callers] to receivers. (=Dịch: Công tắc là những thiết bị được sử dụng để chuyển hướng cuộc gọi điện thoại từ người gọi đến người nhận.)

 

candidate (n) /ˈkæn.dɪ.dət/  UK  US

Định nghĩa:
ứng cử viên =a person being considered for a job or position in office
Ví dụ:
  • There are three [candidates] standing in the election. (=Dịch: Có ba ứng cử viên tranh cử trong cuộc bầu cử.)
  • The English Department is a likely [candidate] for staff cuts. (=Dịch: Khoa tiếng Anh là một ứng cử viên có khả năng bị cắt giảm nhân sự.)
  • He’s highly regarded and has certainly been mentioned as a potential [candidate]. (=Dịch: Anh ấy được đánh giá rất cao và chắc chắn đã được đề cập đến như một ứng cử viên tiềm năng.)

 

chef (n) /ʃef/  UK  US

Định nghĩa:
đầu bếp =a person who cooks for a living
Ví dụ:
  • The head [chef] runs the hotel kitchen with strict discipline and efficiency. (=Dịch: Bếp trưởng điều hành bếp khách sạn với kỷ luật nghiêm ngặt và hiệu quả.)
  • Shapur’s restaurant now has an excellent new young [chef] Glyn Fussell. (=Dịch: Nhà hàng của Shapur hiện có một đầu bếp trẻ xuất sắc mới tên là Glyn Fussell.)
  • Twenty-three per cent of [chefs] and cooks said that they were satisfied in their jobs. (=Dịch: Hai mươi ba phần trăm đầu bếp và người nấu ăn cho biết họ hài lòng với công việc của mình.)

 

clerk (n) /klɑːrk/  UK  US

Định nghĩa:
nhân viên bán hàng =someone who works at a counter
Ví dụ:
  • Take your purchases to the [clerk], and he will wrap them for you. (=Dịch: Mang hàng hoá của bạn đến nhân viên bán hàng, và anh ấy sẽ gói chúng cho bạn.)
  • Hiring enough stockers and [clerks] to keep merchandise flowing into shopping bags may be the right call. (=Dịch: Thuê đủ số lượng người sắp xếp hàng và nhân viên bán hàng để giữ cho hàng hóa luôn được đưa ra túi mua sắm có thể là quyết định đúng đắn.)
  • Jesse was checking out some pies on display when a [clerk] offered assistance. (=Dịch: Jesse đang xem xét một số bánh nướng trên kệ trưng bày khi một nhân viên bán hàng đề nghị giúp đỡ.)

 

client (n) /ˈklaɪənt/  UK  US

Định nghĩa:
khách hàng =someone who pays for a service
Ví dụ:
  • We always aim to give our [clients] personal attention. (=Dịch: Chúng tôi luôn nhắm đến việc dành sự chú ý cá nhân cho khách hàng.)
  • The defending lawyer asked that the charge against his [client] be dismissed. (=Dịch: Luật sư bào chữa yêu cầu miễn truy tố cho khách hàng của mình.)
  • We attribute our growth to our unwavering commitment to [client] service. (=Dịch: Chúng tôi cho rằng sự phát triển của chúng tôi là nhờ cam kết không ngừng đối với dịch vụ khách hàng.)

 

cloth (n) /klɒθ/  UK  US

Định nghĩa:
cái khăn =a piece of thin material
Ví dụ:
  • It’s the fineness of the thread that makes the [cloth] so soft. (=Dịch: Chính sự mịn màng của sợi chỉ làm cho vải mềm như vậy.)
  • Keep a clean [cloth] handy to wipe off any drips or overspray that may get onto the tracks. (=Dịch: Giữ một cái khăn sạch trong tay để lau bất kỳ giọt nước hoặc vết phun nào có thể dính vào đường ray.)
  • The nurse took a wet [cloth] and began to clean the blood from around his leg. (=Dịch: Y tá lấy một cái khăn ướt và bắt đầu lau sạch máu xung quanh chân của anh ấy.)

 

conference (n) /ˈkɒn.fər.əns/  UK  US

Định nghĩa:
hội nghị, hội thảo =an event where people exchange ideas
Ví dụ:
  • An international medical [conference] was established for the interchange of new ideas and approaches. (=Dịch: Một hội nghị y tế quốc tế đã được thành lập để trao đổi những ý tưởng và phương pháp mới.)
  • The institute will be holding a [conference] on higher education and economic growth next spring. (=Dịch: Viện sẽ tổ chức một hội nghị về giáo dục đại học và tăng trưởng kinh tế vào mùa xuân tới.)
  • Most of the department attended the Mobile World [conference] in Barcelona. (=Dịch: Hầu hết bộ phận đã tham dự hội nghị Thế giới Di động ở Barcelona.)

 

correctly (adv) /kəˈrekt.li/  UK  US

Định nghĩa:
một cách chính xác, đúng đắn =to do something the right way
Ví dụ:
  • [Correctly] answer this question for your chance to win a car! (=Dịch: Trả lời đúng câu hỏi này để có cơ hội trúng ô tô!)
  • I believe the board is handling the matter [correctly] (=Dịch: Tôi tin rằng ban quản trị đang xử lý vấn đề này đúng cách.)
  • For an example of how to do this type of thing [correctly], look at the original. (=Dịch: Để xem ví dụ về cách làm điều này đúng, hãy nhìn vào bản gốc.)

Leave your thought here

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chuyên mục bài viết

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare